Tác động trực tiếp đối với nền kinh tế Việt Nam
Tính đến nửa đầu tháng 3/2026, giá dầu Brent đã duy trì ổn định ở mức cao, dao động từ 85 đến 92 USD/thùng do những lo ngại về sự gián đoạn nguồn cung tại eo biển Hormuz.
Đối với Việt Nam, biến động này tạo ra áp lực "nhập khẩu lạm phát" hiện hữu. Khi giá xăng dầu trong nước điều chỉnh theo giá thế giới, chi phí đầu vào của hầu hết các ngành sản xuất và dịch vụ đều tăng lên.
Theo tính toán của các chuyên gia kinh tế, nếu giá dầu thô duy trì mức tăng 10% trong một quý, chỉ số giá tiêu dùng (CPI) có thể tăng trực tiếp và gián tiếp khoảng 0,36 điểm phần trăm.
Việc giá nhiên liệu neo ở mức cao trong thời gian dài không chỉ làm tăng chi phí vận tải mà còn bào mòn biên lợi nhuận của doanh nghiệp, gây áp lực lớn lên mục tiêu kiểm soát lạm phát dưới 4,5% của Chính phủ trong năm 2026.
Sự bất ổn tại khu vực Biển Đỏ đang đặt ra nhiều thách thức đối với hoạt động xuất nhập khẩu và logistics của Việt Nam. Kênh đào Suez trở nên tiềm ẩn nhiều rủi ro, buộc nhiều hãng tàu phải chuyển hướng đi vòng qua Mũi Hảo Vọng. Việc thay đổi lộ trình này khiến chi phí vận tải tăng mạnh, trong đó cước container trên các tuyến đi châu Âu và Mỹ tăng trung bình từ 150% đến 200% so với cùng kỳ năm trước do phụ phí nhiên liệu và phí rủi ro chiến sự.
Bên cạnh đó, thời gian vận chuyển cũng kéo dài thêm khoảng 12–15 ngày, gây gián đoạn chuỗi cung ứng và làm phát sinh chi phí lưu kho, đồng thời ảnh hưởng tới tiến độ giao hàng của doanh nghiệp.
Những ngành hàng có giá trị gia tăng thấp nhưng khối lượng xuất khẩu lớn như nông sản, dệt may và da giày được đánh giá là chịu tác động rõ rệt nhất, bởi chi phí logistics chiếm tỷ trọng đáng kể trong giá thành sản phẩm.
Nhiều dòng vốn có xu hướng rút khỏi các thị trường mới nổi để tìm đến các tài sản trú ẩn an toàn như vàng hoặc đồng USD.
Tại Việt Nam, điều này tạo ra áp lực mất giá đối với đồng nội tệ. Tỷ giá VND/USD biến động mạnh không chỉ làm tăng chi phí nhập khẩu nguyên vật liệu phục vụ sản xuất mà còn ảnh hưởng đến cán cân thanh toán và nghĩa vụ trả nợ nước ngoài của quốc gia.
Tác động đối với nền kinh tế và thương mại toàn cầu
Với việc cung cấp khoảng 30% sản lượng dầu thô toàn cầu, bất kỳ sự cố nào xảy ra tại các cơ sở hạ tầng năng lượng ở Trung Đông đều có thể gây ra cú sốc cung tức thì đối với thị trường thế giới.
Các tổ chức quốc tế cảnh báo rằng nếu xung đột lan rộng sang các quốc gia sản xuất dầu lớn, giá dầu có thể vượt ngưỡng 100 USD/thùng, kéo theo áp lực lạm phát mới đối với nhiều nền kinh tế.
Trong bối cảnh đó, nguy cơ xảy ra tình trạng đình trệ – lạm phát, tức tăng trưởng chậm nhưng lạm phát vẫn ở mức cao, đang trở thành mối lo ngại đối với các nền kinh tế phát triển như EU và Mỹ.
Cuộc khủng hoảng tại khu vực Biển Đỏ cũng đang buộc nhiều quốc gia phải xem xét lại tính bền vững của các tuyến hàng hải truyền thống. Xu hướng chuyển dịch sang các hành lang thương mại thay thế, như tuyến đường sắt liên vận Á – Âu hoặc các tuyến vận tải phía Bắc, đang gia tăng.
Tuy nhiên, chi phí vận chuyển và năng lực thông hành của các tuyến này hiện vẫn chưa thể bù đắp hoàn toàn cho sự gián đoạn của Kênh đào Suez, khiến chi phí logistics toàn cầu gia tăng và kéo theo sự tăng lên của chỉ số giá sản xuất (PPI), gây thêm áp lực đối với nỗ lực kiểm soát lạm phát của các ngân hàng trung ương lớn.
Các tổ chức tài chính lớn như IMF và Ngân hàng Thế giới đã đưa ra dự báo thận trọng, trong đó có thể điều chỉnh giảm tăng trưởng GDP toàn cầu năm 2026 khoảng 0,3 - 0,5 điểm phần trăm nếu tình hình Trung Đông không có dấu hiệu hạ nhiệt.
Sự sụt giảm niềm tin của nhà đầu tư và người tiêu dùng có thể dẫn đến một giai đoạn tăng trưởng chậm lại của kinh tế thế giới.
Bên cạnh kinh tế, xung đột tại Trung Đông còn kéo theo nhiều thách thức nghiêm trọng về an ninh và chính trị quốc tế, qua đó gián tiếp tác động đến môi trường kinh doanh toàn cầu.
Trước hết, khủng hoảng nhân đạo do chiến sự khiến hàng triệu người dân phải di cư cưỡng bức, không chỉ đặt ra vấn đề nhân đạo mà còn gây áp lực lớn lên ngân sách và hạ tầng xã hội của các nước láng giềng, từ đó làm gia tăng nguy cơ bất ổn chính trị trong khu vực.
Đồng thời, Trung Đông tiếp tục trở thành điểm nóng cạnh tranh ảnh hưởng giữa các cường quốc, buộc nhiều quốc gia phải thận trọng trong việc duy trì chính sách đối ngoại độc lập, tự chủ và tránh bị cuốn vào các liên minh quân sự hoặc các lệnh trừng phạt kinh tế đa phương. Tình trạng bất ổn cũng tạo điều kiện để các mối đe dọa an ninh phi truyền thống gia tăng, khi các lực lượng cực đoan có thể lợi dụng khoảng trống an ninh để mở rộng hoạt động, đồng thời gây rủi ro đối với các tuyến cáp quang dưới biển và hạ tầng an ninh mạng, những yếu tố đóng vai trò quan trọng đối với hệ thống thanh toán và trao đổi dữ liệu của kinh tế toàn cầu.
Trong bối cảnh xung đột Trung Đông còn nhiều diễn biến khó lường, việc chủ động xây dựng các kịch bản ứng phó là yêu cầu cấp thiết để bảo đảm ổn định vĩ mô và đà tăng trưởng của Việt Nam.
Sự phối hợp linh hoạt giữa chính sách tiền tệ và tài khóa nhằm kiểm soát lạm phát, cùng với nỗ lực đa dạng hóa nguồn cung năng lượng và lộ trình logistics của cộng đồng doanh nghiệp, sẽ là những "bộ giảm xóc" quan trọng.
Khả năng thích ứng nhanh nhạy và nâng cao tính tự chủ của nền kinh tế không chỉ giúp giảm thiểu các tác động tiêu cực từ bên ngoài mà còn là chìa khóa để Việt Nam duy trì sự phát triển bền vững trước những thách thức địa chính trị phức tạp hiện nay.
bình luận (0)