Quan hệ Mỹ - Trung Quốc trong cạnh tranh an ninh chiến lược

16/07/2026 22:24 vietmy.net.vn

Sau khi Chiến tranh Lạnh kết thúc, hai nước từng duy trì quan hệ hợp tác tương đối ổn định trên nhiều lĩnh vực, đặc biệt là kinh tế, thương mại và đầu tư.

Tuy nhiên, cùng với sự trỗi dậy mạnh mẽ của Trung Quốc về quy mô kinh tế, trình độ khoa học - công nghệ và năng lực quân sự, nhận thức chiến lược của Hoa Kỳ đối với Trung Quốc đã có sự thay đổi căn bản.

Nếu trước đây Washington kỳ vọng hội nhập kinh tế sẽ thúc đẩy Trung Quốc trở thành một "bên liên quan có trách nhiệm" trong trật tự quốc tế, thì từ cuối thập niên 2010, Mỹ ngày càng coi Trung Quốc là đối thủ cạnh tranh chiến lược có khả năng thách thức vai trò lãnh đạo của mình trên phạm vi toàn cầu.

Từ đó, cạnh tranh Mỹ - Trung không còn giới hạn trong lĩnh vực thương mại mà mở rộng sang công nghệ, chuỗi cung ứng, tài chính, ngoại giao và đặc biệt là an ninh - quốc phòng.

Hai nước đều điều chỉnh chiến lược phát triển và chính sách đối ngoại nhằm bảo vệ lợi ích cốt lõi, đồng thời gia tăng ảnh hưởng tại khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương cũng như trên trường quốc tế.

Quan hệ song phương vì vậy được đánh giá là bước vào giai đoạn "cạnh tranh chiến lược toàn diện", trong đó yếu tố an ninh đóng vai trò trung tâm.

Động lực của cạnh tranh an ninh chiến lược

Động lực đầu tiên xuất phát từ sự thay đổi tương quan sức mạnh giữa hai cường quốc. Trong hơn ba thập niên qua, Trung Quốc đã vươn lên trở thành nền kinh tế lớn thứ hai thế giới, đồng thời đầu tư mạnh mẽ cho hiện đại hóa quân đội.

Hải quân, không quân, lực lượng tên lửa chiến lược, năng lực tác chiến mạng và không gian vũ trụ của Trung Quốc đều được nâng cấp đáng kể.

Điều này làm gia tăng lo ngại tại Washington rằng ưu thế quân sự và công nghệ của Mỹ tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương đang bị thu hẹp.

Động lực thứ hai là sự khác biệt về tầm nhìn đối với trật tự quốc tế. Hoa Kỳ chủ trương duy trì hệ thống quốc tế dựa trên luật lệ, trong đó các liên minh và thể chế đa phương giữ vai trò quan trọng đối với an ninh toàn cầu.

Trong khi đó, Trung Quốc nhấn mạnh nguyên tắc chủ quyền quốc gia, không can thiệp vào công việc nội bộ và thúc đẩy xây dựng một trật tự quốc tế theo hướng đa cực hơn. Sự khác biệt về cách tiếp cận này khiến hai nước thường xuyên bất đồng trong các vấn đề an ninh khu vực và toàn cầu.

Động lực thứ ba liên quan đến cạnh tranh về công nghệ. Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, các công nghệ như trí tuệ nhân tạo (AI), bán dẫn, điện toán lượng tử, mạng 5G, vệ tinh và dữ liệu lớn không chỉ có ý nghĩa kinh tế mà còn quyết định năng lực quân sự của mỗi quốc gia.

Chính vì vậy, Mỹ tăng cường kiểm soát xuất khẩu công nghệ tiên tiến sang Trung Quốc, hạn chế đầu tư vào các lĩnh vực nhạy cảm và thúc đẩy các đồng minh giảm phụ thuộc vào chuỗi cung ứng công nghệ của Bắc Kinh.

Ngược lại, Trung Quốc đẩy mạnh chiến lược tự chủ công nghệ nhằm giảm thiểu tác động từ các biện pháp kiểm soát của Mỹ.

Những lĩnh vực cạnh tranh an ninh chủ yếu

Đây là biểu hiện rõ nét nhất của cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung. Hoa Kỳ duy trì mạng lưới căn cứ quân sự rộng khắp tại khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương, đồng thời tăng cường hợp tác quốc phòng với Nhật Bản, Hàn Quốc,Australia, Philippines và nhiều đối tác khác.

Các hoạt động tuần tra bảo đảm tự do hàng hải, diễn tập quân sự và hiện diện thường xuyên của lực lượng hải quân Mỹ phản ánh quyết tâm duy trì ưu thế quân sự trong khu vực.

Trong khi đó, Trung Quốc thúc đẩy hiện đại hóa Quân giải phóng nhân dân (PLA), mở rộng năng lực hải quân nưc xanh, phát triển tên lửa chống hạm tầm xa, hệ thống phòng không hiện đại và lực lượng răn đe hạt nhân.

Bắc Kinh coi việc nâng cao năng lực quân sự là điều kiện cân thiết để bảo vệ chủ quyền và các lợi ích chiến lược ngày càng mở rộng.

Cạnh tranh giữa Mỹ và Trung Quốc còn tương đối gay gắt

Cạnh tranh tại khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương

Khu vực này trở thành tâm điểm của cạnh tranh địa chiến lược giữa hai nước.Hoa Kỳ triển khai Chiến lược Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương nhằm củng cố mạng lưới đồng minh và đối tác, tăng cường hiện diện quân sự và thúc đẩy hợp tác an ninh với các quốc gia trong khu vực.

Ngược lại, Trung Quốc thúc đẩy Sáng kiến Vành đai và Con đường (BRI), mở rộng hợp tác kinh tế, đầu tư cơ sở hạ tầng và tăng cường quan hệ quốc phòng với nhiều quốc gia đang phát triển. Hai bên cạnh tranh không chỉ về quân sự mà còn về ảnh hưởng chính trị, kinh tế và ngoại giao.

Cạnh tranh tại Biển Đông và eo biển Đài Loan

Biển Đông và eo biển Đài Loan là hai điểm nóng có nguy cơ phát sinh va chạm cao nhất. Mỹ thường xuyên tiến hành các hoạt động bảo đảm tự do hàng hải và khẳng định lợi ích trong việc duy trì ổn định khu vực.

Trong khi đó, Trung Quốc nhấn mạnh yêu sách chủ quyền và coi các hoạt động quân sự của Mỹ là hành động can thiệp vào lợi ích cốt lõi.

Đối với vấn đề Đài Loan, Mỹ duy trì chính sách "Một Trung Quốc" theo các văn kiện chính thức nhưng đồng thời tiếp tục cung cấp vũ khí và mở rộng hợp tác với Đài Loan theo luật pháp của mình.

Bắc Kinh coi đây là vấn đề chủ quyền và phản đối mọi hình thức hỗ trợ quân sự hoặc chính trị mà Mỹ dành cho Đài Loan. Đây được nhiều chuyên gia đánh giá là nguy cơ an ninh lớn nhất trong quan hệ Mỹ - Trung hiện nay.

Cạnh tranh trong không gian mạng và không gian vũ trụ

Không gian mạng đã trở thành mặt trận cạnh tranh mới giữa hai cường quốc. Hai bên đều đầu tư mạnh vào năng lực phòng thủ mạng, bảo vệ hạ tầng thông tin trọng yếu và phát triển công nghệ an ninh mạng.

Bên cạnh đó là cuộc cạnh tranh về vệ tinh, hệ thống định vị, cảnh báo sớm và các công nghệ không gian có khả năng phục vụ cả mục đích dân sự và quân sự.

Vai trò của các liên minh và đối tác

Một đặc điểm nổi bật của cạnh tranh Mỹ - Trung là việc hai bên đều tìm cách mở rộng mạng lưới đối tác chiến lược. Hoa Kỳ thúc đẩy các cơ chế hợp tác như QUAD, AUKUS và tăng cường hợp tác quốc phòng với các nước đồng minh truyền thống.

Các cơ chế này không chỉ nhằm tăng cường năng lực răn đe mà còn củng cố chuỗi cung ứng, hợp tác công nghệ và chia sẻ thông tin tình báo.

Trong khi đó, Trung Quốc đẩy mạnh hợp tác với nhiều nước thuộc Nam bán cầu, mở rộng ảnh hưởng thông qua các tổ chức đa phương như BRICS, Tổ chức Hợp tác Thượng Hải (SCO) và các sáng kiến kết nối khu vực. Điều này phản ánh xu hướng cạnh tranh ảnh hưởng ngày càng sâu rộng giữa hai cường quốc.

Tác động đối với an ninh khu vực và thế giới

Cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung tạo ra nhiều tác động đối với môi trường an ninh quốc tế. Một mặt, sự cạnh tranh này thúc đẩy các quốc gia tăng cường đầu tư quốc phòng, hiện đại hóa quân đội và điều chỉnh chính sách đối ngoại nhằm thích ứng với môi trường chiến lược mới.

Mặt khác, nguy cơ tính toán sai lầm hoặc va chạm quân sự ngoài ý muốn cũng gia tăng, đặc biệt tại các khu vực nhạy cảm.

Bên cạnh đó, cạnh tranh Mỹ - Trung còn làm gia tăng xu hướng phân tách chuỗi cung ứng công nghệ, tái cấu trúc thương mại toàn cầu và hình thành các nhóm hợp tác mới dựa trên lợi ích chiến lược.

Điều này không chỉ tác động đến kinh tế thế giới mà còn ảnh hưởng đến khả năng hợp tác quốc tế trong các vấn đề toàn cầu như biến đổi khí hậu, an ninh năng lượng, chống phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt và quản trị công nghệ mới.

Đối với các nước vừa và nhỏ, cạnh tranh giữa hai cường quốc vừa tạo ra cơ hội đa dạng hóa quan hệ đối ngoại, vừa đặt ra thách thức trong việc duy trì cân bằng chiến lược.

Nhiều quốc gia lựa chọn chính sách đối ngoại độc lập, không đứng về bên nào, đồng thời tăng cường hợp tác với cá Mỹ và Trung Quốc trên cơ sở bảo đảm lợi ích quốc gia.

Triển vọng

Trong trung và dài hạn, cạnh tranh an ninh chiến lược giữa Mỹ và Trung Quốc nhiều khả năng sẽ tiếp tục là đặc điểm nổi bật của quan hệ quốc tế. Tuy nhiên, cả hai bên đều có lợi ích trong việc kiểm soát cạnh tranh nhằm tránh xảy ra xung đột quân sự trực tiếp.

Vì vậy, việc duy trì các cơ chế đối thoại quân sự, thiết lập đường dây nóng, tăng cường minh bạch chiến lược và thúc đẩy các biện pháp xây dựng lòng tin sẽ có ý nghĩa quan trọng trong việc giảm thiểu nguy cơ khủng hoảng.

Có thể khẳng định rằng, cạnh tranh Mỹ - Trung không đơn thuần là sự đối đầu giữa hai cường quốc mà phản ánh quá trình điều chỉnh sâu sắc của cán cân quyền lực toàn cầu trong thế kỷ XXI.

Kết quả của quá trình này sẽ có ảnh hưởng lâu dài đến cấu trúc an ninh khu vực Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương cũng như sự vận động của trật tự quốc tế trong nhiều thập niên tới.

Link gốc