Ngày 2 tháng 9 năm 1945: Khi quyền của một dân tộc bước vào lịch sử thế giới

03/09/2026 22:51 vietmy.net.vn

Ngày 2 tháng 9 năm 1945, tại Quảng trường Ba Đình ở Hà Nội, Lãnh tụ Hồ Chí Minh thay mặt Chính phủ lâm thời đọc Tuyên ngôn Độc lập, tuyên bố trước quốc dân và thế giới sự ra đời của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

Nếu đặt sự kiện này trong toàn bộ tiến trình lịch sử Việt Nam, đó là thời điểm khai sinh nhà nước Việt Nam mới sau Cách mạng Tháng Tám; nhưng nếu đặt nó trong lịch sử thế giới, ngày 2/9/1945 còn có một ý nghĩa rộng hơn: đó là một trong những thời điểm tiêu biểu của sự chuyển dịch từ trật tự thuộc địa sang một trật tự quốc tế ngày càng phải thừa nhận nguyên tắc bình đẳng và quyền tự quyết của các dân tộc.

Chính vì vậy, 81 năm sau, Quốc khánh Việt Nam không chỉ là dịp tưởng niệm một sự kiện đã trở thành biểu tượng của lịch sử dân tộc, mà còn là cơ hội để nhìn lại một vấn đề có giá trị lâu dài đối với lịch sử hiện đại: một dân tộc phải dựa vào cơ sở nào để khẳng định quyền được tự quyết định vận mệnh của mình, và làm thế nào để quyền độc lập được chuyển hóa thành năng lực xây dựng một quốc gia có chủ quyền, có vị thế và có trách nhiệm trong cộng đồng quốc tế.

Ý nghĩa của ngày 2/9/1945 trước hết phải được đặt trong bối cảnh của năm 1945, một năm bản lề của thế kỷ XX.

Chiến tranh thế giới thứ hai vừa kết thúc với sự thất bại của các cường quốc phát xít; Hội nghị San Francisco đã thông qua Hiến chương Liên Hợp Quốc vào tháng 6, mở đường cho việc thành lập một tổ chức quốc tế mới nhằm duy trì hòa bình và phát triển quan hệ hữu nghị giữa các quốc gia.

Tuy nhiên, sự hình thành của một trật tự quốc tế mới không đồng nghĩa với việc trật tự thuộc địa cũ lập tức chấm dứt. Năm 1945, nhiều dân tộc ở châu Á và châu Phi vẫn sống dưới sự cai trị của các cường quốc thực dân, trong khi nguyên tắc “bình đẳng về quyền và quyền tự quyết của các dân tộc” mới được ghi nhận trong Hiến chương Liên Hợp Quốc như một nguyên tắc của quan hệ quốc tế.

Trong khoảng cách giữa nguyên tắc và thực tiễn ấy, Tuyên ngôn Độc lập Việt Nam xuất hiện như lời tuyên bố của một dân tộc thuộc địa tự xác lập mình là chủ thể của lịch sử.

Đây là điểm cần được nhấn mạnh khi đánh giá ý nghĩa quốc tế của ngày 2/9. Việt Nam không phải là quốc gia đầu tiên trong lịch sử tuyên bố độc lập, cũng không phải quốc gia duy nhất ở châu Á tiến hành một cuộc cách mạng chống chế độ thuộc địa.

Giá trị lịch sử của sự kiện không nằm ở một sự “độc nhất” theo nghĩa tuyệt đối, mà nằm ở vị trí của nó trong một chuyển biến lớn của thời đại. Tuyên ngôn Độc lập Việt Nam được đọc đúng vào thời điểm chiến tranh thế giới vừa kết thúc và vấn đề tương lai của các dân tộc thuộc địa bắt đầu trở thành một trong những câu hỏi lớn của trật tự quốc tế hậu chiến.

Ngày 2/9/1925, tại Quảng trường Ba Đình, Lãnh tụ Hồ Chí Minh, thay mặt Chính phủ lâm thời, đọc Tuyên ngôn Độc lập, tuyên bố trước quốc dân và thế giới sự ra đời của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

Mười lăm năm sau, Đại hội đồng Liên Hợp Quốc thông qua Nghị quyết 1514 (XV), “Tuyên bố về việc trao trả độc lập cho các nước và các dân tộc thuộc địa”, khẳng định sự cần thiết phải chấm dứt chủ nghĩa thực dân và trao quyền độc lập cho các dân tộc thuộc địa.

Nhìn từ tiến trình ấy, ngày 2/9/1945 nằm trong dòng vận động lịch sử mà sau này được gọi là quá trình phi thực dân hóa.

Tuy nhiên, sẽ là giản lược nếu chỉ xem Tuyên ngôn Độc lập như một văn kiện chính trị nhằm tuyên bố sự ra đời của một nhà nước. Sức mạnh tư tưởng của văn kiện trước hết nằm ở cách Lãnh tụ Hồ Chí Minh xây dựng lập luận về tính chính đáng của độc lập dân tộc. Tuyên ngôn mở đầu bằng những nguyên lý được tuyên bố trong Tuyên ngôn Độc lập Hoa Kỳ năm 1776 và Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền của Cách mạng Pháp năm 1789, sau đó vận dụng những nguyên lý ấy vào hoàn cảnh Việt Nam.

Về phương diện tư tưởng chính trị, đây là một thao tác lập luận có ý nghĩa đặc biệt: quyền độc lập của Việt Nam không được trình bày như một đặc quyền riêng biệt mà được đặt trong quan hệ với những nguyên tắc về quyền con người, bình đẳng và tự do đã trở thành một phần quan trọng của ngôn ngữ chính trị hiện đại.

Tuyên ngôn Độc lập Hoa Kỳ, được Quốc hội Lục địa thông qua ngày 4/7/1776, khẳng định “all men are created equal” - (Tạm dịch: “Mọi người sinh ra đều bình đẳng”) và con người được hưởng những “unalienable Rights” - (Tạm dịch: “những quyền không thể tước bỏ) , trong đó có “Life, Liberty and the pursuit of Happiness” - (Tạm dịch: Quyền sống, quyền tự do và quyền mưu cầu hạnh phúc); đồng thời tuyên bố rằng chính quyền có quyền lực chính đáng từ sự đồng thuận của những người bị trị.

Trong Tuyên ngôn Độc lập Việt Nam, Lãnh tụ Hồ Chí Minh dẫn lại nguyên lý ấy bằng tiếng Việt: “Tất cả mọi người sinh ra đều có quyền bình đẳng. Tạo hóa cho họ những quyền không ai có thể xâm phạm được; trong những quyền ấy, có quyền được sống, quyền tự do và quyền mưu cầu hạnh phúc.”

Sau đó, từ quyền của con người, Người chuyển sang quyền của các dân tộc: “Tất cả các dân tộc trên thế giới đều sinh ra bình đẳng, dân tộc nào cũng có quyền sống, quyền sung sướng và quyền tự do.”⁵

Chính sự chuyển tiếp từ “con người” sang “các dân tộc” tạo nên một trong những chiều sâu quan trọng nhất của Tuyên ngôn Độc lập Việt Nam.

Tuyên ngôn Hoa Kỳ năm 1776 được hình thành trong hoàn cảnh các thuộc địa Bắc Mỹ đấu tranh chống sự cai trị của Anh và xác lập cơ sở chính trị cho sự ra đời của một quốc gia mới; Tuyên ngôn Việt Nam năm 1945 được hình thành trong hoàn cảnh một dân tộc thuộc địa đấu tranh để khẳng định quyền tồn tại độc lập sau nhiều thập niên chịu sự thống trị của chủ nghĩa thực dân.

Hai văn kiện vì thế không thể đồng nhất về bối cảnh, mục tiêu trực tiếp hay lịch sử hình thành.

Nhưng chính sự khác biệt ấy làm cho mối liên hệ giữa chúng trở nên đáng chú ý: một nguyên lý về tự do và quyền chính đáng của con người được tiếp nhận trong một hoàn cảnh lịch sử khác và được mở rộng thành lập luận về quyền bình đẳng giữa các dân tộc.

Nếu đặt sự chuyển dịch tư tưởng ấy vào lịch sử thế kỷ XX, có thể thấy Tuyên ngôn Độc lập Việt Nam xuất hiện trước khi quyền tự quyết của các dân tộc được thể chế hóa đầy đủ trong luật pháp quốc tế. Hiến chương Liên Hợp Quốc năm 1945 đã ghi nhận mục tiêu phát triển quan hệ hữu nghị giữa các quốc gia “based on respect for the principle of equal rights and self-determination of peoples”.⁶ (Tạm dịch: dựa trên sự tôn trọng nguyên tắc bình đẳng về quyền và quyền tự quyết của các dân tộc)

Nhưng phải đến quá trình phi thực dân hóa sau đó, đặc biệt với Nghị quyết 1514 của Đại hội đồng Liên Hợp Quốc năm 1960, nguyên tắc chấm dứt chế độ thuộc địa và quyền độc lập của các dân tộc thuộc địa mới được khẳng định với một sức nặng chính trị và pháp lý quốc tế rõ rệt hơn.⁷

Từ góc nhìn này, Tuyên ngôn Độc lập ngày 2/9/1945 có thể được xem như một văn kiện của thời điểm chuyển tiếp: nó không tạo ra một mình toàn bộ nguyên tắc tự quyết trong quan hệ quốc tế, nhưng đã đặt quyền độc lập của Việt Nam vào chính ngôn ngữ phổ quát mà trật tự quốc tế hậu chiến đang hình thành.

Đó cũng là lý do ngày 2/9/1945 có thể được nhìn từ một bình diện rộng hơn đối với nhân loại. Các cuộc cách mạng và phong trào giải phóng dân tộc của thời kỳ cận và hiện đại không chỉ thay đổi biên giới quốc gia; chúng làm thay đổi cách nhân loại hiểu về tính chính đáng của quyền lực.

Nếu trong thời đại đế quốc, việc một cường quốc cai trị một dân tộc khác có thể được biện minh bằng sức mạnh quân sự, kinh tế hoặc những học thuyết về “văn minh hóa”, thì sau hai cuộc thế chiến, những cơ sở ấy ngày càng bị thách thức bởi nguyên tắc bình đẳng giữa các dân tộc và quyền tự quyết.

Sự xuất hiện của nước Việt Nam độc lập trong năm 1945 vì vậy nằm trong một biến đổi lớn hơn của lịch sử nhân loại: những dân tộc từng bị coi là đối tượng của quyền lực thuộc địa ngày càng khẳng định tư cách chủ thể của mình trong đời sống quốc tế.

Nhưng nếu chỉ nhìn Quốc khánh Việt Nam từ góc độ quốc tế, người ta lại có thể bỏ qua tầng ý nghĩa quan trọng nhất của nó đối với chính người Việt Nam.

Ngày 2/9/1945 là thời điểm mà một dân tộc sau nhiều thập niên chịu sự cai trị của chế độ thuộc địa công khai xác lập quyền quyết định vận mệnh của mình. Bản Tuyên ngôn không chỉ tuyên bố một sự thay đổi về chính quyền; nó tuyên bố một sự thay đổi về địa vị lịch sử của dân tộc.

Người Việt Nam từ vị trí một dân tộc bị trị trở thành chủ thể tuyên bố quyền độc lập của mình trước cộng đồng quốc tế. Vì thế, đối với người Việt Nam, Quốc khánh không chỉ là một sự kiện chính trị mà còn là một ký ức về chủ quyền, phẩm giá dân tộc và trách nhiệm lịch sử.

Giá trị ấy càng trở nên rõ ràng khi nhìn lại 81 năm đã qua. Độc lập năm 1945 không phải là điểm kết thúc của lịch sử mà là điểm khởi đầu của một hành trình đầy thử thách.

Nền độc lập vừa được tuyên bố phải đối diện với những thách thức quân sự và ngoại giao; đất nước trải qua chiến tranh, chia cắt, thống nhất và tái thiết, rồi bước vào công cuộc Đổi mới từ năm 1986 và quá trình hội nhập quốc tế sâu rộng. Bởi vậy, lịch sử Quốc khánh không thể tách khỏi lịch sử của những thế hệ đã bảo vệ, xây dựng và phát triển đất nước sau ngày 2/9.

Tuyên ngôn Độc lập trao cho thế hệ năm 1945 một điểm xuất phát về chính trị; những thế hệ tiếp theo phải biến quyền độc lập ấy thành một thực tế tồn tại lâu dài của quốc gia.

Trong diễn văn tại Lễ kỷ niệm 81 năm Quốc khánh ngày 28/8/2026, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm nhìn lại chính hành trình đó khi khẳng định ý nghĩa của ngày Quốc khánh như một “dấu son chói lọi” trong lịch sử dựng nước, giữ nước và phát triển đất nước, đồng thời nhấn mạnh rằng Việt Nam đang bước vào một “kỷ nguyên phát triển mới”.

Điều đáng chú ý không nằm ở bản thân cụm từ này, mà ở cách nó được đặt trong mạch lịch sử: độc lập, thống nhất, đổi mới và phát triển được nhìn như những chặng nối tiếp nhau của một tiến trình quốc gia.

Nếu năm 1945 đặt ra câu hỏi về quyền tồn tại của một quốc gia độc lập, thì năm 2026 đặt ra câu hỏi về chất lượng và năng lực của quốc gia ấy trong một thế giới mà chủ quyền không thể tách khỏi sức mạnh kinh tế, khoa học, công nghệ, thể chế và năng lực hội nhập.

Ở đây, ý nghĩa của 81 năm Quốc khánh không nên được hiểu đơn giản như một phép cộng của thời gian. Tám mươi mốt năm có ý nghĩa bởi khoảng cách ấy cho phép người Việt Nam nhìn thấy sự biến đổi của chính khái niệm độc lập. Trong năm 1945, độc lập trước hết là thoát khỏi quyền cai trị của một cường quốc bên ngoài và xác lập chủ quyền quốc gia.

Trong thế kỷ XXI, độc lập vẫn bao hàm chủ quyền ấy nhưng đồng thời đòi hỏi năng lực tự chủ trong những lĩnh vực quyết định khả năng tồn tại và phát triển của một quốc gia. Một quốc gia có chủ quyền nhưng không có năng lực kinh tế, khoa học, công nghệ và thể chế đủ mạnh sẽ khó có thể thực hiện đầy đủ quyền tự quyết trong một thế giới phụ thuộc lẫn nhau. Vì vậy, phát triển không phải là một chủ đề tách khỏi độc lập; xét về chiều sâu lịch sử, đó là một trong những điều kiện để độc lập được bảo đảm trong thời đại mới.

Khát vọng thịnh vượng

Cách nhìn này cũng giúp lý giải vì sao thông điệp của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm tại lễ kỷ niệm 81 năm Quốc khánh hướng mạnh tới tương lai nhưng vẫn bắt đầu từ ký ức Ba Đình. Diễn văn nhấn mạnh rằng Việt Nam đã thiết lập quan hệ ngoại giao với toàn bộ 194 quốc gia thành viên Liên Hợp Quốc, có quan hệ Đối tác Chiến lược và Đối tác Toàn diện với 45 đối tác, là thành viên của 70 tổ chức quốc tế và tham gia 17 hiệp định thương mại tự do.⁹

Những con số ấy không chỉ có ý nghĩa thống kê; đặt cạnh năm 1945, chúng cho thấy sự thay đổi căn bản về vị thế quốc tế của Việt Nam: từ một dân tộc phải tuyên bố với thế giới rằng mình có quyền độc lập trở thành một quốc gia tham gia ngày càng sâu vào các cấu trúc hợp tác quốc tế.

Sự chuyển đổi đó đặc biệt đáng chú ý khi nhìn lại mối liên hệ lịch sử giữa Việt Nam và Hoa Kỳ. Năm 1945, trong Tuyên ngôn Độc lập Việt Nam có những câu chữ được dẫn từ Tuyên ngôn Độc lập Hoa Kỳ.

Cũng trong những ngày cuối của Chiến tranh thế giới thứ hai và những ngày đầu của nước Việt Nam mới, các nhân viên Cơ quan Tình báo chiến lược Hoa Kỳ (OSS) đã có mặt tại Đông Dương. Tư liệu của Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ về Đông Nam Á ghi nhận hoạt động của OSS tại khu vực trong giai đoạn cuối chiến tranh và những tiếp xúc với lực lượng Việt Minh.¹⁰

Điều đó tạo nên một trong những khoảnh khắc đặc biệt của lịch sử Việt–Mỹ: ngay tại thời điểm Việt Nam tuyên bố độc lập, những tư tưởng chính trị từ cuộc cách mạng Mỹ thế kỷ XVIII đã được đặt trong một văn kiện lập quốc của Việt Nam thế kỷ XX, trong khi các đại diện của nước Mỹ cũng đang hiện diện tại Hà Nội trong một bối cảnh quốc tế đang thay đổi nhanh chóng.

Nhưng lịch sử sau đó đã không đi theo một đường thẳng từ sự đồng điệu về tư tưởng đến quan hệ hợp tác. Việt Nam và Hoa Kỳ trải qua chiến tranh, đối đầu và một thời kỳ dài để lại những mất mát sâu sắc cho cả hai xã hội. Chỉ sau khi hai nước bình thường hóa quan hệ ngoại giao năm 1995, một chương mới mới được mở ra. Điều đáng nói ở đây không phải là phủ nhận quá khứ, mà chính là khả năng biến đổi quan hệ giữa hai quốc gia từng ở hai phía của chiến tranh thành quan hệ hợp tác trong một thế giới mà lợi ích chung ngày càng được nhận thức rõ hơn.

Từ góc nhìn lịch sử của 2/9/1945, sự chuyển đổi ấy mang một ý nghĩa biểu tượng đặc biệt: những nguyên lý về tự do và độc lập từng được đặt cạnh nhau trong hai bản Tuyên ngôn đã trải qua gần hai thế kỷ lịch sử, trước khi Việt Nam và Hoa Kỳ có thể cùng bước vào một quan hệ được xây dựng trên cơ sở tôn trọng chủ quyền, lợi ích và tương lai của hai quốc gia.

Điều này cho phép nhìn lại hai bản Tuyên ngôn Độc lập không phải như hai văn kiện để so sánh hơn–kém, mà như hai dấu mốc thuộc hai thời đại khác nhau trong lịch sử của tư tưởng về tự do và quyền tự quyết. Tuyên ngôn Hoa Kỳ năm 1776 là sản phẩm của thời đại cách mạng Đại Tây Dương, trong đó vấn đề quyền của cá nhân, quyền của cộng đồng chính trị và tính chính đáng của chính quyền trở thành những câu hỏi trung tâm.

Tuyên ngôn Việt Nam năm 1945 xuất hiện trong thời đại chống chủ nghĩa thực dân, khi quyền của các dân tộc trở thành một vấn đề ngày càng quan trọng của chính trị quốc tế. Giữa hai bản văn có một mối liên hệ trực tiếp về ngôn ngữ tư tưởng, nhưng giá trị của Tuyên ngôn Việt Nam nằm ở cách nó đưa nguyên lý ấy vào một cuộc đấu tranh lịch sử cụ thể và mở rộng ý nghĩa của tự do từ cá nhân đến dân tộc.

Nếu nhìn từ thế kỷ XXI, đây vẫn là một vấn đề có tính thời sự. Hiến chương Liên Hợp Quốc tiếp tục đặt “equal rights and self-determination of peoples”-( Tạm dịch: quyền bình đẳng và quyền tự quyết của các dân tộc) trong số những nguyên tắc gắn với mục tiêu phát triển quan hệ hữu nghị giữa các quốc gia.

Nghị quyết 1514 năm 1960 của Đại hội đồng Liên Hợp Quốc trở thành một cột mốc quan trọng của quá trình phi thực dân hóa, khi tuyên bố rằng việc tiếp tục chủ nghĩa thực dân là trái với các nguyên tắc của Hiến chương và khẳng định quyền của các dân tộc thuộc địa được hưởng độc lập.¹²

Nhìn lại từ những văn kiện quốc tế ấy, Tuyên ngôn Độc lập Việt Nam năm 1945 không nên được đọc như một văn bản chỉ thuộc về lịch sử Việt Nam; nó có thể được đọc như một văn kiện nằm trong quá trình hình thành và phát triển của một ngôn ngữ chính trị quốc tế về bình đẳng, tự do và quyền tự quyết.

Tuy vậy cũng không thể nói rằng Tuyên ngôn Việt Nam năm 1945 “tạo ra” nguyên tắc tự quyết trong luật quốc tế, cũng không thể giản đơn đồng nhất lập luận chính trị của Tuyên ngôn với các chuẩn mực pháp lý được hình thành sau đó.

Điều có thể khẳng định trên cơ sở tư liệu là Tuyên ngôn Việt Nam đã đặt quyền độc lập của dân tộc vào một hệ quy chiếu tư tưởng mà sau năm 1945 ngày càng trở thành một phần quan trọng của trật tự quốc tế. Chính sự phân biệt giữa ảnh hưởng tư tưởng và hiệu lực pháp lý làm cho việc nghiên cứu Tuyên ngôn có giá trị học thuật hơn, bởi nó tránh được cả hai thái cực: hoặc thu hẹp văn kiện vào một tuyên bố chính trị nội bộ, hoặc phóng đại nó thành nguồn trực tiếp của toàn bộ luật pháp quốc tế về quyền tự quyết.

Đối với Việt Nam hôm nay, nhận thức ấy có một ý nghĩa đặc biệt trong dịp kỷ niệm 81 năm Quốc khánh. Tuyên ngôn Độc lập năm 1945 trước hết là lời khẳng định quyền của dân tộc Việt Nam được tự quyết định vận mệnh của mình; nhưng 81 năm lịch sử đã chứng minh rằng quyền tự quyết chỉ có thể được bảo vệ lâu dài khi nó được nâng đỡ bởi sức mạnh nội sinh của quốc gia và khả năng xây dựng quan hệ bình đẳng với thế giới.

Vì vậy, hội nhập quốc tế không phải là sự phủ định của độc lập, cũng như hợp tác quốc tế không đồng nghĩa với từ bỏ tự chủ. Ngược lại, trong một thế giới ngày càng liên kết, một quốc gia có năng lực tự chủ càng cao càng có khả năng hội nhập trên cơ sở bình đẳng và bảo vệ tốt hơn lợi ích quốc gia.

Đây là điểm gặp nhau giữa ý nghĩa lịch sử của ngày 2/9/1945 và thông điệp của Việt Nam trong năm 2026. Trong diễn văn kỷ niệm 81 năm Quốc khánh, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm nhấn mạnh một thế giới “phụ thuộc sâu sắc và gắn kết chặt chẽ”, đồng thời khẳng định Việt Nam sẵn sàng đóng góp, làm cầu nối cho hợp tác và đối thoại, tham gia giải quyết những vấn đề chung của cộng đồng quốc tế.

Nếu năm 1945, Việt Nam đứng trước thế giới để khẳng định quyền được tồn tại như một quốc gia độc lập, thì hôm nay Việt Nam hướng tới một vị thế khác: một quốc gia có chủ quyền tham gia vào các cơ chế hợp tác quốc tế không chỉ để bảo vệ lợi ích của mình mà còn để đóng góp vào những vấn đề chung của cộng đồng quốc tế.

Vì thế, 81 năm Quốc khánh không chỉ là một con số đánh dấu thời gian. Nó là khoảng cách lịch sử giữa hai trạng thái của một dân tộc: từ một dân tộc thuộc địa tuyên bố quyền tự quyết đến một quốc gia độc lập đang tìm kiếm vị thế phù hợp với năng lực và khát vọng của mình trong thế giới thế kỷ XXI. Nếu ngày 2/9/1945 là lời tuyên bố về quyền độc lập, thì trách nhiệm của Việt Nam trong thế kỷ XXI là làm cho quyền ấy có một nền tảng ngày càng vững chắc bằng phát triển, bằng năng lực quốc gia, bằng sự đồng thuận của nhân dân và bằng khả năng hợp tác bình đẳng với cộng đồng quốc tế.

Nhìn từ đó, ý nghĩa của Quốc khánh Việt Nam đối với người Việt Nam, đối với thế giới và đối với nhân loại có thể gặp nhau ở một điểm chung: phẩm giá của một dân tộc trước hết nằm ở quyền được quyết định vận mệnh của mình, nhưng giá trị của nền độc lập được chứng minh bằng khả năng sử dụng quyền ấy để xây dựng một xã hội tốt đẹp hơn và đóng góp có trách nhiệm vào thế giới mà dân tộc ấy là một thành viên.

Từ Philadelphia năm 1776 đến Ba Đình năm 1945, từ những nguyên lý về quyền con người đến sự khẳng định quyền của các dân tộc, và từ Ba Đình đến Việt Nam của năm 2026, lịch sử đã mở rộng không gian của khái niệm độc lập. Độc lập không còn chỉ là thoát khỏi sự cai trị của một thế lực bên ngoài; trong thế giới hiện đại, đó còn là năng lực làm chủ con đường phát triển của mình, đồng thời biết sống và hợp tác với các quốc gia khác trên nền tảng bình đẳng và tôn trọng lẫn nhau.

Tám mươi mốt năm sau ngày Lãnh tụ Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập, điều còn lại không chỉ là ký ức về một buổi lễ tại Quảng trường Ba Đình. Điều còn lại là một câu hỏi mà mỗi thế hệ Việt Nam phải tiếp tục trả lời bằng chính lịch sử của mình: nền độc lập được tuyên bố năm 1945 sẽ được trao truyền như thế nào, được bảo vệ bằng những năng lực nào và được sử dụng để xây dựng một Việt Nam ra sao trong thế giới đang biến đổi?

Diễn văn Quốc khánh năm 2026 của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đặt câu trả lời trong một tầm nhìn hướng tới phát triển và hội nhập, nhưng cội nguồn của tầm nhìn ấy vẫn là lời tuyên bố tại Ba Đình: Việt Nam có quyền tự do và độc lập.

Có lẽ đó chính là cách sâu sắc nhất để kỷ niệm 81 năm Quốc khánh: không chỉ nhìn về ngày 2/9/1945 như một ký ức đã hoàn tất, mà nhìn nó như điểm khởi đầu của một tiến trình lịch sử vẫn đang tiếp diễn. Bởi một dân tộc chỉ thực sự làm chủ tương lai khi biết mình đã đi từ đâu, hiểu những nguyên lý nào đã làm nên sự tồn tại của mình và có đủ năng lực để lựa chọn con đường phía trước.

Từ Ba Đình năm 1945 đến Việt Nam năm 2026, hành trình ấy vẫn là hành trình của độc lập; nhưng độc lập hôm nay, trên nền tảng của 81 năm lịch sử, đã mang thêm một nội hàm rộng lớn hơn: quyền tự quyết định tương lai của dân tộc bằng chính sức mạnh, trí tuệ và trách nhiệm của mình, trong một thế giới mà các quốc gia không thể đứng ngoài nhau.

Tài liệu tham khảo

Hồ Chí Minh. Hồ Chí Minh Toàn tập. Tập 4. Hà Nội: Nhà xuất bản Chính trị Quốc gia – Sự thật, 2011.

Tô Lâm. “Diễn văn của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm tại Lễ kỷ niệm 81 năm Quốc khánh nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam.” Cổng Thông tin điện tử Chính phủ. August 29, 2026. Cổng Thông tin điện tử Chính phủ.

United Nations. Charter of the United Nations. June 26, 1945. United Nations.

United Nations General Assembly. Declaration on the Granting of Independence to Colonial Countries and Peoples. Resolution 1514 (XV). December 14, 1960. United Nations Legal – Resolution 1514.

United States, Continental Congress. Declaration of Independence. July 4, 1776. National Archives. National Archives.

U.S. Department of State, Office of the Historian. “The Battle for Hearts and Minds: Counterinsurgency and Reconstruction Programs in Vietnam.” Southeast Asia Conference. 2010. Office of the Historian.

Link gốc
situs slot gacorSlot GacorSlot Gacor Malam Ini
Slot Gacor 2026