Đáng chú ý là các chương trình vũ khí siêu vượt âm, tên lửa tiến công chính xác tầm xa và tên lửa đạn đạo liên lục địa thế hệ mới. Những động thái này không đơn thuần phản ánh nhu cầu thay thế các hệ thống vũ khí đã phục vụ trong nhiều thập niên. Đằng sau đó là sự điều chỉnh sâu sắc về tư duy quân sự, chiến lược răn đe và cách thức Mỹ chuẩn bị lực lượng trước những thay đổi nhanh chóng của cán cân sức mạnh quân sự toàn cầu.
Một trong những chương trình thu hút sự chú ý hiện nay là hệ thống vũ khí siêu vượt âm tầm xa của Lục quân Mỹ, thường được biết đến với tên gọi Dark Eagle. Theo thông tin chính thức của phía Mỹ, ngày 31-3-2026, một hợp đồng sản xuất trị giá khoảng 2,7 tỷ USD đã được trao nhằm hỗ trợ chương trình này, với mục tiêu thúc đẩy tiến độ triển khai trong năm tài khóa 2026. Chương trình được thực hiện trên cơ sở hợp tác giữa Lục quân và Hải quân Mỹ, kết hợp hoạt động nghiên cứu, phát triển với chuẩn bị sản xuất.
Vũ khí siêu vượt âm được xem là một trong những lĩnh vực cạnh tranh công nghệ quân sự nổi bật giữa các cường quốc trong những năm gần đây. Khác với tên lửa đạn đạo truyền thống chủ yếu bay theo quỹ đạo có thể dự báo tương đối rõ, phương tiện lướt siêu vượt âm có khả năng cơ động trong quá trình bay với tốc độ rất cao. Đặc điểm này đặt ra những thách thức mới đối với các hệ thống cảnh báo sớm, theo dõi và phòng thủ tên lửa.
Dark Eagle sử dụng cấu trúc tên lửa đẩy kết hợp phương tiện lướt siêu vượt âm. Lục quân và Hải quân Mỹ cùng phát triển kiến trúc công nghệ chung, trong đó thân lướt siêu vượt âm và hệ thống bảo vệ nhiệt là những thành phần đặc biệt quan trọng. Sau cuộc thử nghiệm thành công được công bố trong tháng 3-2026, Mỹ tiếp tục thúc đẩy quá trình chuyển chương trình từ giai đoạn phát triển nguyên mẫu sang sản xuất.
Việc rút ngắn khoảng cách từ nghiên cứu, thử nghiệm tới sản xuất cho thấy Washington muốn sớm hình thành năng lực tác chiến thực tế, thay vì chỉ dừng lại ở trình diễn công nghệ. Đây là điểm đáng chú ý. Trong một thời gian khá dài, chương trình vũ khí siêu vượt âm của Mỹ gặp không ít khó khăn kỹ thuật và tiến độ. Công nghệ này đặt ra hàng loạt bài toán phức tạp liên quan đến vật liệu chịu nhiệt, khí động học, điều khiển, dẫn đường, liên lạc và khả năng duy trì độ chính xác khi phương tiện di chuyển trong môi trường khắc nghiệt với tốc độ cực cao. Bởi vậy, việc Mỹ tăng tốc thử nghiệm đồng thời chuẩn bị năng lực sản xuất cho thấy vũ khí siêu vượt âm đang dần chuyển từ một chương trình công nghệ sang một cấu phần quan trọng trong hệ thống tiến công tầm xa tương lai.
Một nguyên nhân quan trọng thúc đẩy Mỹ tăng tốc là những thay đổi trong tương quan công nghệ quân sự giữa các cường quốc. Trong nhiều thập niên sau Chiến tranh Lạnh, Mỹ duy trì ưu thế đáng kể về không quân, hải quân, vũ khí chính xác, hệ thống trinh sát và chỉ huy tác chiến. Tuy nhiên, sự phát triển của tên lửa tầm xa, hệ thống phòng không hiện đại, năng lực chống tiếp cận và vũ khí siêu vượt âm đã khiến môi trường hoạt động của quân đội Mỹ ngày càng phức tạp.
Nếu một lực lượng có thể sử dụng tên lửa tầm xa để khống chế căn cứ, sân bay, cảng biển hoặc tàu chiến của đối phương từ khoảng cách lớn, ưu thế của các phương tiện tác chiến truyền thống sẽ bị hạn chế đáng kể. Do đó, Washington đang tìm cách phát triển khả năng tiến công từ ngoài phạm vi của nhiều hệ thống phòng thủ, đồng thời rút ngắn thời gian từ khi phát hiện mục tiêu đến khi thực hiện đòn đánh. Trong cách tiếp cận đó, tốc độ trở thành yếu tố quan trọng.
Một phương tiện siêu vượt âm có thể tiếp cận mục tiêu nhanh, cơ động trong hành trình và làm giảm thời gian phản ứng của hệ thống phòng thủ. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa vũ khí siêu vượt âm là “không thể đánh chặn”. Các nghiên cứu kỹ thuật độc lập cho thấy hiệu quả xuyên thủng phòng thủ phụ thuộc vào tốc độ duy trì, quỹ đạo, khả năng cơ động và đặc điểm của hệ thống phòng thủ đối phương; đồng thời công nghệ siêu vượt âm phải đánh đổi đáng kể về khối lượng, tầm hoạt động và độ phức tạp kỹ thuật.
Cuộc cạnh tranh vì thế không dừng ở câu chuyện “ai sở hữu tên lửa nhanh hơn”, mà mở rộng sang cảm biến, vệ tinh cảnh báo, trí tuệ nhân tạo, hệ thống chỉ huy và kiểm soát, phòng thủ tên lửa cũng như năng lực sản xuất công nghiệp quốc phòng.

Mỹ đẩy mạnh nghiên cứu hệ thống tên lửa mới
Song song với vũ khí siêu vượt âm thông thường, Mỹ đang thúc đẩy một chương trình lớn khác: tên lửa đạn đạo liên lục địa LGM-35A Sentinel. Sentinel được phát triển nhằm thay thế Minuteman III - hệ thống ICBM đã phục vụ hơn nửa thế kỷ. Theo Không quân Mỹ, Sentinel sẽ trở thành thành phần chủ chốt của lực lượng răn đe chiến lược trên bộ và dự kiến đạt năng lực ban đầu vào đầu những năm 2030.
Hệ thống dự kiến gồm khoảng 400 tên lửa triển khai tại các căn cứ ở Wyoming, Montana và North Dakota. Đáng chú ý, Sentinel không chỉ là dự án chế tạo một loại tên lửa mới.
Washington đang tiến hành hiện đại hóa cả hệ thống hạ tầng liên quan, bao gồm hầm phóng, trung tâm điều khiển, mạng thông tin và cơ sở bảo đảm kỹ thuật. Không quân Mỹ mô tả đây là một trong những dự án xây dựng quy mô đặc biệt lớn của lực lượng này. Trong tháng 2-2026, Không quân Mỹ công bố kế hoạch tái cơ cấu Sentinel, đặt mục tiêu hoàn thành quá trình này và đạt quyết định Milestone B vào cuối năm 2026, trong khi duy trì mục tiêu năng lực ban đầu vào đầu thập niên 2030.
Việc Sentinel được thiết kế theo kiến trúc mở và mô-đun cũng phản ánh một thay đổi quan trọng trong tư duy phát triển vũ khí Mỹ: hệ thống phải có khả năng tiếp nhận công nghệ mới trong suốt vòng đời thay vì phụ thuộc vào cấu hình gần như cố định. Như vậy, từ Dark Eagle đến Sentinel có thể thấy hai hướng hiện đại hóa diễn ra đồng thời: tăng năng lực tiến công chính xác tầm xa bằng vũ khí thông thường và củng cố lực lượng răn đe hạt nhân chiến lược.
Động lực sâu xa của quá trình này gắn với sự trở lại của cạnh tranh chiến lược nước lớn. Washington ngày càng nhìn nhận môi trường an ninh quốc tế dưới góc độ phải chuẩn bị cho khả năng đối đầu với những đối thủ sở hữu hệ thống phòng không, tên lửa, tác chiến điện tử và không gian tiên tiến.
Đặc biệt tại khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương, khoảng cách địa lý rất lớn đặt ra bài toán khó đối với quân đội Mỹ. Nhiều lực lượng phải hoạt động từ các căn cứ cách xa khu vực tác chiến, trong khi các căn cứ tiền phương và tàu chiến có thể nằm trong phạm vi của tên lửa đối phương. Vũ khí tiến công tầm xa do đó trở thành một trong những phương án nhằm khắc phục bất lợi địa lý.
Với các hệ thống cơ động triển khai trên mặt đất, Mỹ có thể tìm cách phân tán lực lượng, tăng khả năng sống còn và tạo thêm hướng tiến công bên cạnh lực lượng không quân và hải quân. Đây cũng là lý do Lục quân Mỹ - lực lượng trước đây thường được gắn với tác chiến mặt đất - đang đầu tư mạnh cho năng lực hỏa lực chiến lược tầm xa.
Sự thay đổi này cho thấy ranh giới truyền thống giữa nhiệm vụ của lục quân, hải quân và không quân ngày càng thu hẹp. Trong chiến tranh công nghệ cao, một đơn vị mặt đất có thể tham gia tiến công mục tiêu ở khoảng cách rất lớn; tàu chiến có thể tấn công sâu vào đất liền; trong khi vệ tinh và máy bay không người lái cung cấp dữ liệu mục tiêu cho nhiều lực lượng cùng lúc.
Nhìn rộng hơn, tên lửa thế hệ mới chỉ là một mắt xích trong cuộc cạnh tranh quân sự đang diễn ra. Một tên lửa dù có tốc độ cao đến đâu cũng khó phát huy đầy đủ hiệu quả nếu thiếu hệ thống phát hiện và xác định mục tiêu chính xác.
Do đó, phía sau sự phát triển của Dark Eagle là cả một mạng lưới trinh sát - giám sát - chỉ huy - truyền dữ liệu. Vệ tinh, radar, máy bay trinh sát, phương tiện không người lái và các nền tảng cảm biến khác phải phối hợp để tạo thành chuỗi phát hiện, nhận dạng, theo dõi và tiến công mục tiêu.
Trí tuệ nhân tạo và xử lý dữ liệu tốc độ cao ngày càng có vai trò lớn trong chuỗi này. Mục tiêu của chiến tranh hiện đại không đơn giản là sở hữu vũ khí có uy lực lớn nhất, mà còn là rút ngắn tối đa thời gian từ khi phát hiện nguy cơ đến khi người chỉ huy có đủ thông tin để đưa ra quyết định.
Điều đó giải thích vì sao cạnh tranh quân sự hiện nay diễn ra đồng thời trên nhiều lĩnh vực: tên lửa, không gian, trí tuệ nhân tạo, điện toán, cảm biến, tác chiến điện tử, an ninh mạng và công nghiệp bán dẫn.
Tuy nhiên, từ thử nghiệm thành công đến hình thành năng lực chiến đấu quy mô lớn vẫn là một khoảng cách đáng kể. Vũ khí siêu vượt âm có cấu trúc phức tạp, đòi hỏi vật liệu đặc biệt và quy trình sản xuất có độ chính xác rất cao. Trong điều kiện bay ở tốc độ lớn hơn Mach 5, nhiệt độ trên bề mặt phương tiện tăng mạnh, tạo sức ép lớn đối với vật liệu, thiết bị điện tử và hệ thống dẫn đường.
Việc Mỹ trao hợp đồng 2,7 tỷ USD cho sản xuất các thành phần liên quan Dark Eagle cho thấy Washington đang tìm cách củng cố chuỗi cung ứng, giảm thời gian sản xuất và chuyển từ chế tạo số lượng nhỏ phục vụ thử nghiệm sang khả năng sản xuất ổn định hơn.
Đây là bài toán có ý nghĩa lớn hơn một chương trình tên lửa. Xung đột quân sự những năm gần đây cho thấy khả năng duy trì sản xuất vũ khí và bổ sung kho dự trữ có ý nghĩa không kém tính năng kỹ thuật của từng hệ thống. Một loại vũ khí tiên tiến nhưng chỉ có thể sản xuất với số lượng rất hạn chế sẽ khó tạo ra ưu thế bền vững trong một cuộc xung đột kéo dài.
Bởi vậy, cạnh tranh quân sự giữa các cường quốc đang dần chuyển từ “cạnh tranh vũ khí” sang “cạnh tranh hệ sinh thái quốc phòng”, bao gồm nghiên cứu, sản xuất, chuỗi cung ứng, nguồn nguyên liệu, nhân lực công nghệ cao và khả năng mở rộng công suất trong tình huống khẩn cấp.
Sự phát triển nhanh của vũ khí siêu vượt âm cũng đặt ra những câu hỏi đối với ổn định chiến lược toàn cầu. Tốc độ cao và thời gian cảnh báo ngắn có thể khiến quá trình ra quyết định trong khủng hoảng bị thu hẹp. Khi một quốc gia không có nhiều thời gian để xác định chính xác bản chất của một vụ phóng và mục tiêu của nó, nguy cơ tính toán sai hoặc phản ứng quá mức có thể tăng lên.
Đáng chú ý hơn, trong môi trường mà nhiều loại phương tiện mang có thể phục vụ các nhiệm vụ khác nhau, việc phân biệt một đòn tiến công thông thường với nguy cơ chiến lược đôi khi không dễ dàng. Do đó, cuộc cạnh tranh vũ khí siêu vượt âm không chỉ là câu chuyện về ưu thế công nghệ.
Nó đặt ra yêu cầu cấp thiết về cơ chế kiểm soát rủi ro, duy trì kênh liên lạc giữa các nước lớn và xây dựng những nguyên tắc phù hợp với các loại vũ khí mới. Nếu mỗi bước phát triển công nghệ của một bên đều dẫn tới biện pháp đáp trả tương ứng của bên kia, thế giới có nguy cơ bước vào vòng xoáy chạy đua vũ trang mới với chi phí ngày càng lớn và mức độ bất định ngày càng cao.
Việc Mỹ đẩy nhanh các chương trình tên lửa thế hệ mới vì thế cần được nhìn nhận trên nhiều tầng ý nghĩa.
Trước hết, đó là quá trình hiện đại hóa quân đội nhằm thích ứng với sự thay đổi của công nghệ và môi trường tác chiến.
Thứ hai, Washington muốn củng cố năng lực răn đe, đặc biệt trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược giữa các cường quốc ngày càng gay gắt.
Thứ ba, Mỹ đang tìm cách khôi phục và duy trì lợi thế trong những lĩnh vực mà khoảng cách công nghệ với các đối thủ đã thu hẹp.
Và cuối cùng, đây cũng là thông điệp chính trị - quân sự: Mỹ muốn chứng minh rằng nước này vẫn có khả năng huy động nguồn lực khoa học, công nghiệp và tài chính để phát triển những hệ thống vũ khí tiên tiến trong thời gian tương đối ngắn.
Song lịch sử cho thấy ưu thế quân sự tuyệt đối là điều rất khó duy trì. Mỗi công nghệ tiến công mới thường thúc đẩy sự ra đời của một công nghệ phòng thủ mới; mỗi bước tăng cường sức mạnh của một bên có thể tạo ra phản ứng từ bên kia. Cuộc cạnh tranh ấy nếu thiếu các cơ chế kiểm soát phù hợp sẽ không tự động tạo ra an ninh lớn hơn.
Trong một thế giới đang phải đối mặt đồng thời với xung đột, cạnh tranh địa chính trị, khủng hoảng kinh tế, biến đổi khí hậu và nhiều thách thức an ninh phi truyền thống, việc nguồn lực ngày càng lớn được dành cho những hệ thống vũ khí có tốc độ và tầm bắn chưa từng có cũng đặt ra những câu hỏi không thể xem nhẹ.
Các chương trình Dark Eagle và Sentinel cho thấy một giai đoạn mới trong quá trình hiện đại hóa quân sự của Mỹ đang hình thành. Tốc độ, tầm xa, khả năng cơ động, độ chính xác, kết nối dữ liệu và khả năng sản xuất hàng loạt sẽ ngày càng trở thành những thước đo quan trọng của sức mạnh quân sự.
Nhưng cùng với sức mạnh ấy là trách nhiệm lớn hơn đối với hòa bình và ổn định quốc tế. Bởi trong thời đại mà một phương tiện tiến công có thể vượt qua hàng nghìn ki-lô-mét trong thời gian rất ngắn, khoảng cách địa lý ngày càng mất đi ý nghĩa bảo vệ truyền thống. Một quyết định sai lầm, một nhận định không chính xác hoặc một cuộc chạy đua không được kiểm soát có thể tạo ra những hậu quả vượt xa phạm vi của bất kỳ quốc gia nào.
Do đó, bên cạnh yêu cầu duy trì khả năng phòng vệ chính đáng, cộng đồng quốc tế cần thúc đẩy đối thoại, minh bạch chiến lược, kiểm soát vũ khí và các cơ chế phòng ngừa xung đột. Khoa học và công nghệ càng phát triển thì yêu cầu sử dụng sức mạnh một cách có trách nhiệm càng trở nên cấp thiết.
Đó có lẽ cũng là vấn đề lớn nhất phía sau những vụ thử tên lửa thế hệ mới đang diễn ra: không chỉ là tên lửa có thể bay nhanh đến đâu, mà là các quốc gia sẽ sử dụng sức mạnh công nghệ ấy như thế nào để tránh đẩy thế giới vào một vòng xoáy đối đầu mới.
bình luận (0)