Lối đi nào cho thị trường các-bon của Việt Nam?

15/08/2026 22:48 vietmy.net.vn

Vấn đề đặt ra hiện nay không còn là Việt Nam có xây dựng thị trường các-bon hay không, mà là xây dựng như thế nào để thị trường thực sự trở thành công cụ kinh tế thúc đẩy giảm phát thải, đổi mới công nghệ, nâng cao sức cạnh tranh của doanh nghiệp và bảo vệ lợi ích quốc gia trong một nền kinh tế thế giới ngày càng được định hình bởi các tiêu chuẩn xanh.

Từ cam kết khí hậu đến sức ép chuyển đổi mô hình tăng trưởng

Trong nhiều thập niên, tăng trưởng kinh tế của Việt Nam dựa khá nhiều vào khai thác tài nguyên, sử dụng năng lượng hóa thạch và những ngành sản xuất có cường độ phát thải cao. Mô hình này đã góp phần quan trọng đưa đất nước thoát khỏi tình trạng kém phát triển, mở rộng sản xuất, tạo việc làm và nâng cao đời sống nhân dân.

Tuy nhiên, trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng gay gắt và các thị trường xuất khẩu lớn siết chặt tiêu chuẩn môi trường, dư địa của mô hình tăng trưởng dựa trên tiêu hao nhiều năng lượng và tài nguyên đang dần thu hẹp.

Thế giới đang bước vào giai đoạn mà lượng phát thải khí nhà kính ngày càng được phản ánh vào chi phí sản xuất. Các cơ chế định giá các-bon, hệ thống mua bán phát thải, tiêu chuẩn chuỗi cung ứng xanh và những công cụ như Cơ chế điều chỉnh biên giới các-bon (CBAM) của Liên minh châu Âu cho thấy “hàm lượng các-bon” đang trở thành một yếu tố tác động trực tiếp đến năng lực cạnh tranh của hàng hóa.

Điều đó đặc biệt có ý nghĩa đối với một nền kinh tế có độ mở lớn như Việt Nam. Nếu doanh nghiệp không kiểm kê được phát thải, không giảm cường độ các-bon và không từng bước chuyển đổi công nghệ, lợi thế về lao động, chi phí và khả năng tham gia chuỗi cung ứng có thể bị suy giảm.

Bởi vậy, phát triển thị trường các-bon không đơn thuần là thực hiện nghĩa vụ môi trường. Đây còn là yêu cầu của quá trình tái cơ cấu nền kinh tế và duy trì khả năng cạnh tranh quốc gia trong những thập niên tới.

Khung thị trường đã dần hình thành

Việt Nam đã có những bước đi quan trọng trong việc hình thành cơ sở pháp lý cho thị trường các-bon. Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 đặt nền móng cho việc tổ chức và phát triển thị trường các-bon trong nước. Nghị định số 06/2022/NĐ-CP và Nghị định số 119/2025/NĐ-CP tiếp tục cụ thể hóa cơ chế giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và quản lý hạn ngạch phát thải.

Đáng chú ý, Quyết định số 232/QĐ-TTg ngày 24/1/2025 phê duyệt Đề án thành lập và phát triển thị trường các-bon tại Việt Nam xác định giai đoạn đến hết năm 2028 là thời kỳ thí điểm và từ năm 2029 đưa sàn giao dịch các-bon trong nước vào vận hành chính thức.

Một bước tiến mới được thực hiện khi Chính phủ ban hành Nghị định số 29/2026/NĐ-CP ngày 19/1/2026 về sàn giao dịch các-bon trong nước. Nghị định quy định tương đối toàn diện các hoạt động đăng ký, cấp mã, chuyển quyền sở hữu, lưu ký, giao dịch và thanh toán đối với hạn ngạch phát thải khí nhà kính và tín chỉ các-bon đủ điều kiện. Hạ tầng thị trường được thiết kế gắn với Sở Giao dịch Chứng khoán Việt Nam, Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội và Tổng công ty Lưu ký và Bù trừ chứng khoán Việt Nam.

Như vậy, “đường ray” của thị trường đã dần được đặt xuống. Nhưng có đường ray chưa đồng nghĩa đoàn tàu có thể chạy nhanh. Thách thức lớn nhất của Việt Nam trong những năm tới chính là biến khuôn khổ pháp lý thành một thị trường có hàng hóa, có người mua, người bán, có giá cả minh bạch và, quan trọng hơn, tạo ra động lực giảm phát thải thực chất.

Trước hết, phải có “hàng hóa” đủ tin cậy

Thị trường các-bon có hai nhóm hàng hóa quan trọng là hạn ngạch phát thải khí nhà kính và tín chỉ các-bon. Muốn giao dịch được, trước hết phải trả lời chính xác một câu hỏi tưởng như đơn giản: Một doanh nghiệp thực tế phát thải bao nhiêu?

Nếu dữ liệu phát thải không chính xác thì việc phân bổ hạn ngạch sẽ thiếu cơ sở. Khi đó, giá các-bon hình thành trên thị trường cũng khó phản ánh đúng quan hệ cung - cầu.

Vì vậy, nền móng của thị trường các-bon trước hết không phải là sàn giao dịch, mà chính là hệ thống đo đạc, báo cáo và thẩm định phát thải (MRV) minh bạch, thống nhất và có khả năng kiểm chứng.

Việt Nam cần nhanh chóng hình thành cơ sở dữ liệu phát thải quốc gia có khả năng kết nối giữa doanh nghiệp, cơ quan quản lý và hệ thống đăng ký quốc gia. Dữ liệu cần được chuẩn hóa, số hóa và cập nhật thường xuyên. Những cơ sở phát thải lớn phải từng bước hình thành bộ phận chuyên trách về quản trị các-bon.

Một tấn CO₂ được ghi nhận trên hệ thống phải thực sự tương ứng với một tấn CO₂ được phát thải hoặc cắt giảm. Đây chính là nguyên tắc tạo dựng lòng tin cho toàn bộ thị trường.

Tiềm năng lớn cho thị trường tín chỉ các bon tại Việt Nam

Phân bổ hạn ngạch: Không thể quá chặt, cũng không thể quá rộng

Một trong những bài toán khó nhất là xác định tổng hạn ngạch và phương thức phân bổ.

Nếu hạn ngạch được cấp quá rộng rãi, doanh nghiệp hầu như không cần giảm phát thải, thị trường thiếu cầu và giá các-bon xuống thấp. Ngược lại, nếu siết quá nhanh trong khi doanh nghiệp chưa có khả năng đổi mới công nghệ, chi phí sản xuất có thể tăng mạnh, ảnh hưởng tới việc làm và sức cạnh tranh.

Giai đoạn thí điểm vì thế cần được xem là thời gian “học cách vận hành thị trường”. Có thể ưu tiên phân bổ miễn phí phần lớn hạn ngạch cho những ngành chịu sức ép cạnh tranh quốc tế cao, nhưng phải xây dựng lộ trình giảm dần tỷ lệ miễn phí và từng bước áp dụng đấu giá.

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy giá các-bon chỉ phát huy tác dụng khi doanh nghiệp nhận thấy rằng tiếp tục phát thải sẽ ngày càng đắt hơn so với đầu tư công nghệ sạch. Do đó, hạn ngạch cần được thiết kế theo hướng ngày càng khan hiếm, phù hợp với mục tiêu giảm phát thải quốc gia.

Điều quan trọng là lộ trình phải được công bố sớm, minh bạch và đủ ổn định để doanh nghiệp có thể lập kế hoạch đầu tư dài hạn.

Không để thị trường các-bon trở thành thị trường đầu cơ

Các-bon là một loại hàng hóa đặc biệt. Người mua không nhận về một vật thể hữu hình mà nhận quyền phát thải hoặc quyền sở hữu một lượng giảm phát thải đã được xác nhận.

Bởi vậy, cùng với việc tạo thanh khoản, Nhà nước phải xây dựng cơ chế giám sát chặt chẽ nhằm ngăn chặn thao túng giá, giao dịch giả tạo, gian lận tín chỉ và hiện tượng “rửa xanh”.

Nghị định số 29/2026/NĐ-CP đã tạo khuôn khổ cho đăng ký, lưu ký, giao dịch và thanh toán trên sàn các-bon trong nước. Bước tiếp theo cần hướng tới là thiết lập hệ thống giám sát thị trường có khả năng nhận diện các giao dịch bất thường và bảo đảm công khai thông tin.

Mục tiêu cuối cùng không phải tạo ra một thị trường tài chính mới để đầu cơ vào giá các-bon, mà là tạo sức ép kinh tế khiến các chủ thể lựa chọn giảm phát thải.

Biến tín chỉ các-bon thành nguồn lực phát triển

Việt Nam có tiềm năng đáng kể trong phát triển tín chỉ các-bon từ rừng, năng lượng tái tạo, nông nghiệp phát thải thấp, xử lý chất thải, thu hồi khí mê-tan và nhiều hoạt động giảm phát thải khác.

Nếu xây dựng được cơ chế phù hợp, các-bon có thể trở thành một nguồn tài nguyên kinh tế mới. Người trồng rừng không chỉ thu lợi từ gỗ mà có thể được hưởng lợi từ khả năng hấp thụ CO₂ của rừng. Người nông dân áp dụng quy trình canh tác giảm phát thải có thể có thêm nguồn thu từ tín chỉ các-bon. Doanh nghiệp đầu tư công nghệ tiết kiệm năng lượng có thể biến lượng phát thải giảm được thành một tài sản có giá trị.

Nhưng không nên nhìn tín chỉ các-bon đơn giản như một mặt hàng để bán càng nhiều ra nước ngoài càng tốt. Mỗi tín chỉ được chuyển giao quốc tế đồng nghĩa quyền ghi nhận một lượng giảm phát thải có thể được chuyển sang đối tác khác.

Trong bối cảnh Việt Nam cũng phải thực hiện mục tiêu đóng góp do quốc gia tự quyết định và Net Zero vào năm 2050, cần tính toán thận trọng lượng tín chỉ được phép xuất khẩu và lượng giảm phát thải cần giữ lại phục vụ mục tiêu quốc gia.

Nói cách khác, tín chỉ các-bon phải được coi là một loại tài sản môi trường chiến lược.

Doanh nghiệp phải trở thành chủ thể của thị trường

Thị trường sẽ không thể thành công nếu doanh nghiệp tham gia chỉ vì nghĩa vụ hành chính.

Trong giai đoạn đầu, nhiều doanh nghiệp có thể nhìn thị trường các-bon như một loại chi phí mới. Nhưng xét về dài hạn, đây lại là động lực thúc đẩy doanh nghiệp tái cơ cấu sản xuất.

Một nhà máy đứng trước hai lựa chọn: tiếp tục sử dụng công nghệ cũ và mua thêm hạn ngạch, hoặc đầu tư công nghệ mới để giảm phát thải. Nếu chính sách được thiết kế đúng, phương án thứ hai sẽ ngày càng có lợi hơn. Khi đó, giá các-bon sẽ trở thành tín hiệu dẫn vốn đầu tư vào công nghệ sạch.

Điều đáng quan tâm là doanh nghiệp nhỏ và vừa hiện còn hạn chế về tài chính, nhân lực và khả năng kiểm kê khí nhà kính. Nhà nước vì vậy cần hỗ trợ đào tạo, xây dựng công cụ kiểm kê đơn giản, phát triển các đơn vị tư vấn, thẩm định độc lập và các chương trình tín dụng xanh.

Không thể yêu cầu doanh nghiệp chuyển đổi xanh nếu phía sau họ chưa hình thành một hệ sinh thái tài chính và công nghệ hỗ trợ quá trình chuyển đổi.

Kết nối thị trường trong nước với thế giới nhưng phải bảo đảm lợi ích quốc gia

Thị trường các-bon Việt Nam không thể đứng ngoài xu hướng quốc tế. Nhưng hội nhập không đồng nghĩa với mở cửa bằng mọi giá.

Việt Nam cần xây dựng tiêu chuẩn tín chỉ có khả năng tương thích với các cơ chế quốc tế, nhất là Điều 6 của Thỏa thuận Paris; đồng thời tăng cường năng lực đàm phán và quản lý các giao dịch chuyển giao kết quả giảm phát thải ra nước ngoài.

Đây cũng là cách chuẩn bị cho doanh nghiệp trước những sức ép ngày càng lớn từ thị trường xuất khẩu. Khi các nền kinh tế lớn đưa giá các-bon vào chính sách thương mại, năng lực đo lường và chứng minh lượng phát thải sẽ trở thành một phần của năng lực cạnh tranh.

Doanh nghiệp nào sớm xây dựng được “hồ sơ các-bon” minh bạch sẽ có lợi thế trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

Cần một hạ tầng số cho thị trường các-bon

Một thị trường hiện đại không thể vận hành bằng những hệ thống dữ liệu phân tán.

Việt Nam cần xây dựng hệ thống đăng ký quốc gia có khả năng theo dõi vòng đời của từng hạn ngạch và từng tín chỉ: được tạo ra ở đâu, thuộc sở hữu của ai, đã chuyển nhượng bao nhiêu lần và cuối cùng được sử dụng để bù trừ cho nghĩa vụ nào.

Có thể hình dung mỗi tín chỉ các-bon cần có một “căn cước số”. Số hóa toàn bộ chu trình từ kiểm kê, MRV, cấp hạn ngạch, phát hành tín chỉ đến giao dịch và thanh toán sẽ giúp giảm chi phí, tăng tính minh bạch và hạn chế nguy cơ tính trùng tín chỉ.

Đây cũng là lĩnh vực Việt Nam có thể tận dụng trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, viễn thám và công nghệ số để giám sát rừng, phát thải công nghiệp và các dự án giảm phát thải.

Đừng chỉ xây một “sàn giao dịch”

Điều cần tránh là đồng nhất thị trường các-bon với sàn giao dịch các-bon.

Sàn giao dịch chỉ là phần nhìn thấy trên bề mặt. Phía dưới nó phải là cả một hệ sinh thái gồm hệ thống pháp luật, kiểm kê phát thải, MRV, cơ sở dữ liệu, cơ quan thẩm định, tổ chức xác minh độc lập, hệ thống đăng ký, cơ chế thanh toán, chế tài tuân thủ, tài chính xanh và đội ngũ nhân lực chuyên nghiệp.

Thiếu bất kỳ mắt xích quan trọng nào, thị trường đều có nguy cơ vận hành méo mó.

Lối đi cho Việt Nam

Con đường phía trước có thể được xác định theo một nguyên tắc xuyên suốt: thận trọng trong thiết kế, quyết liệt trong xây dựng nền tảng và từng bước nâng mức tham vọng giảm phát thải.

Trước mắt, cần tập trung hoàn thiện năm trụ cột: hệ thống MRV và dữ liệu phát thải; cơ chế phân bổ hạn ngạch; hạ tầng đăng ký - giao dịch - thanh toán; hệ thống giám sát và chế tài; cùng cơ chế tài chính hỗ trợ doanh nghiệp chuyển đổi công nghệ.

Sau giai đoạn thí điểm, cần từng bước mở rộng phạm vi ngành, giảm dần hạn ngạch phân bổ miễn phí và nâng cao yêu cầu tuân thủ theo lộ trình phù hợp với năng lực chuyển đổi của nền kinh tế. Quá trình này phải được thực hiện thận trọng, tránh tạo ra cú sốc chi phí đối với doanh nghiệp, nhưng cũng không thể kéo dài cơ chế ưu đãi đến mức làm mất đi động lực giảm phát thải.

Quan trọng hơn, Việt Nam cần xác định rõ rằng xây dựng thị trường các-bon không phải là đích đến, mà là một trong những công cụ để chuyển đổi mô hình tăng trưởng. Giá trị của thị trường không nằm ở số lượng tín chỉ được giao dịch hay quy mô của sàn giao dịch, mà ở khả năng tạo ra tín hiệu kinh tế đủ mạnh để doanh nghiệp lựa chọn công nghệ sạch hơn, sử dụng năng lượng hiệu quả hơn và giảm dần cường độ phát thải trong sản xuất.

Trong quá trình đó, Nhà nước giữ vai trò kiến tạo thể chế, thiết lập tiêu chuẩn, bảo đảm tính minh bạch và giám sát thị trường; doanh nghiệp phải trở thành chủ thể của quá trình chuyển đổi; còn các tổ chức tài chính, khoa học - công nghệ, tư vấn và thẩm định cần hình thành một hệ sinh thái hỗ trợ đủ mạnh để dòng vốn có thể chảy vào những hoạt động phát thải thấp.

Việt Nam cũng cần thận trọng trong việc khai thác và chuyển giao tín chỉ các-bon ra thị trường quốc tế. Những cánh rừng, dự án năng lượng sạch, mô hình nông nghiệp phát thải thấp hay các sáng kiến giảm phát thải không chỉ tạo ra một loại hàng hóa mới, mà còn góp phần hình thành nguồn lực phục vụ mục tiêu phát triển dài hạn của đất nước. Vì vậy, lợi ích kinh tế trước mắt phải được cân đối với nghĩa vụ giảm phát thải và lợi ích quốc gia trong dài hạn.

Thị trường các-bon của Việt Nam đang ở những bước đi đầu tiên. Đây vừa là thách thức, vừa là cơ hội để Việt Nam xây dựng một cơ chế phù hợp ngay từ nền móng, thay vì phải trả giá cho những khiếm khuyết khi thị trường đã phát triển ở quy mô lớn.

Nếu được thiết kế đúng, vận hành minh bạch và gắn chặt với chiến lược chuyển đổi xanh, thị trường các-bon sẽ không chỉ là nơi mua bán hạn ngạch hay tín chỉ phát thải. Nó có thể trở thành một trong những động lực thúc đẩy đổi mới công nghệ, huy động nguồn lực cho tăng trưởng xanh và nâng cao sức cạnh tranh của nền kinh tế.

Và đó có lẽ cũng là lối đi cần thiết cho Việt Nam: không chạy theo một thị trường các-bon bằng mọi giá, mà xây dựng một thị trường đủ tin cậy, đủ minh bạch và đủ hiệu quả để mỗi tấn phát thải được cắt giảm thực sự trở thành một phần giá trị của quá trình phát triển đất nước.

Link gốc