Theo AP ngày 15/10/2026, một cuộc tiến công bằng thiết bị bay không người lái đã gây cháy tại một nhà máy lọc dầu ở vùng Ryazan của Nga. Tổng thống Ukraina Volodymyr Zelensky tuyên bố nối lại các đòn đánh nhằm vào các cơ sở lọc dầu, viện dẫn việc Nga tiếp tục tiến công hạ tầng năng lượng của Ukraina. Moskva đưa ra đánh giá khác về việc Kiev có thực sự ngừng các cuộc tiến công hay không. Những tuyên bố trái chiều này cần được nhìn nhận thận trọng trong bối cảnh các diễn biến chưa thể được kiểm chứng độc lập đầy đủ [1].
Diễn biến trên phản ánh sự bế tắc của một vấn đề rộng lớn hơn. Với Ukraina, gây sức ép lên ngành dầu khí Nga là cách làm suy giảm nguồn lực và gia tăng chi phí chiến tranh của đối phương. Với Mỹ, việc hạn chế các cuộc tiến công còn gắn với mục tiêu ổn định thị trường nhiên liệu và duy trì không gian thương lượng. Khi mỗi bên xác định lợi ích cấp thiết theo cách khác nhau, sự phối hợp giữa các bên có thể chuyển thành bất đồng.
Dầu khí trong tính toán chiến lược
Trong chiến tranh hiện đại, năng lượng vừa là đầu vào của hoạt động quân sự, vừa là nền tảng duy trì sản xuất và đời sống. Một cơ sở lọc dầu bị gián đoạn có thể kéo theo chi phí sửa chữa, điều chỉnh vận tải, bổ sung dự trữ và tăng cường bảo vệ. Vì vậy, tác động của các cuộc tiến công không chỉ nằm ở thiệt hại vật chất tại hiện trường mà còn thể hiện qua những nguồn lực mà đối phương phải huy động để ứng phó.
Từ góc độ phân tích, lựa chọn của Kiev mang đặc điểm của chiến lược tiêu hao kinh tế. Khi khó tạo ra thay đổi mang tính quyết định trên chiến trường, một bên tham chiến có thể tìm cách tác động vào những mắt xích hỗ trợ khả năng duy trì xung đột. Các đòn đánh tầm xa, nếu đạt hiệu quả, có thể buộc đối phương phân tán phương tiện phòng thủ, tăng chi phí bảo đảm an toàn và điều chỉnh kế hoạch cung ứng.
Tuy nhiên, cần phân biệt giữa cơ sở khai thác dầu thô, nhà máy lọc dầu, kho chứa và đầu mối xuất khẩu. Thiệt hại đối với mỗi loại công trình có thể tạo ra những hệ quả khác nhau. Việc gián đoạn hoạt động lọc dầu có thể ảnh hưởng đến nguồn cung sản phẩm nhiên liệu, nhưng không đồng nghĩa với việc sản lượng khai thác dầu thô giảm tương ứng. Tương tự, một vụ cháy lớn chưa đủ cơ sở để xác định thời gian đình trệ hoặc mức suy giảm công suất thực tế.
Do đó, việc đánh giá hiệu quả chiến lược cần dựa trên dữ liệu về hoạt động vận hành, khả năng khôi phục và những thay đổi trong dòng chảy thương mại. Nếu chỉ dựa vào hình ảnh cháy nổ hoặc tuyên bố của các bên, nhận định dễ nghiêng về tác động tâm lý trước mắt. Khoảng cách giữa thiệt hại tại một cơ sở và sự suy giảm năng lực của toàn bộ ngành năng lượng có thể rất lớn.
Vì sao Washington muốn kiềm chế?
Ngày 11/10, Reuters đưa tin Tổng thống Mỹ Donald Trump công bố một thỏa thuận ngừng tiến công các cơ sở năng lượng, có hiệu lực ngay lập tức. Tuy nhiên, Tổng thống Ukraina cho biết vẫn đang chờ các chi tiết từ phía Mỹ, trong khi Moskva chưa lập tức xác nhận thông báo này. Reuters cũng dẫn lời một nguồn thạo tin cho biết Washington đã sử dụng khả năng hạn chế chia sẻ tình báo và cung cấp vũ khí để gây sức ép, yêu cầu Kiev dừng các cuộc tiến công nhằm vào cơ sở năng lượng của Nga [2].
Ưu tiên của Mỹ có thể được lý giải trước hết từ yêu cầu quản lý rủi ro kinh tế. Thị trường năng lượng vận hành trên phạm vi toàn cầu. Một sự cố tại khu vực cung ứng quan trọng có thể tác động đến kỳ vọng thị trường, chi phí vận tải và quyết định tích trữ ở nhiều nơi. Vì vậy, Washington phải tính đến những hệ quả vượt ra ngoài chiến trường Ukraina khi cân nhắc mức độ ủng hộ các cuộc tiến công.
Dù vậy, không thể quy mọi biến động giá nhiên liệu cho một nguyên nhân duy nhất. Giá cả còn phụ thuộc vào cung – cầu, năng lực chế biến, lượng tồn kho, các tuyến vận tải và những điểm nóng địa chính trị khác. Muốn xác định tác động của các cuộc tiến công nhằm vào cơ sở dầu khí Nga, cần phân biệt ảnh hưởng trực tiếp với những biến động chung của thị trường. Việc đơn giản hóa quan hệ nhân quả có thể dẫn đến những lựa chọn chính sách thiếu cân đối.
Một tính toán khác của Washington là duy trì khả năng thúc đẩy đàm phán. Về lý thuyết, việc ngừng tiến công hạ tầng năng lượng có thể trở thành một bước đi nhằm hạn chế tổn thất và xây dựng lòng tin. Tuy nhiên, hiệu quả phụ thuộc vào việc các bên có cùng hiểu nội dung cam kết hay không. Một tuyên bố ngoại giao khó tạo ra thay đổi thực chất nếu thiếu thỏa thuận cụ thể và cơ chế thực hiện.
Washington còn phải cân nhắc nguy cơ leo thang. Các cuộc tiến công sâu vào lãnh thổ đối phương có thể kích hoạt những đòn trả đũa, mở rộng phạm vi mục tiêu và làm suy giảm dư địa thương lượng. Tuy nhiên, yêu cầu kiềm chế chỉ có sức thuyết phục khi được đặt trong một khuôn khổ tương hỗ. Nếu một bên nhận thấy mình phải hạn chế hành động trong khi đối phương vẫn tiếp tục tiến công, cam kết sẽ khó được duy trì.
Kiev đứng trước lựa chọn khó khăn
Bất đồng về vấn đề này đã xuất hiện từ trước. Tháng 3/2024, Financial Times, theo thông tin được Ukrainska Pravda dẫn lại, đưa tin Mỹ đề nghị Ukraina dừng tiến công hạ tầng năng lượng Nga do lo ngại giá dầu tăng và nguy cơ trả đũa. Chi tiết này cho thấy những khác biệt giữa hai bên bắt nguồn từ các tính toán lợi ích đã tồn tại qua nhiều giai đoạn của cuộc xung đột [3].
Đối với Kiev, chấp nhận hạn chế một công cụ gây sức ép đồng nghĩa với việc phải cân nhắc tác động đến khả năng tự bảo vệ. Nếu dừng tiến công mà không đổi lại được sự giảm nhẹ nguy cơ đối với hệ thống năng lượng trong nước, giới lãnh đạo Ukraina sẽ khó giải thích lợi ích của quyết định này. Câu hỏi trung tâm vì thế là những điều kiện nào có thể bảo đảm rằng sự kiềm chế mang lại kết quả cụ thể, có thể nhận biết và đánh giá.
Mặt khác, tiếp tục tiến công bất chấp phản đối của Washington cũng tiềm ẩn rủi ro. Một thành công quân sự cục bộ có thể đi kèm với chi phí ngoại giao và ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận những nguồn hỗ trợ quan trọng. Với một quốc gia đang chiến đấu, việc đánh giá lợi ích cần được đặt trong tổng thể năng lực phòng thủ, thay vì chỉ tính đến số mục tiêu bị đánh trúng hoặc quy mô thiệt hại gây ra.
Ngày 17/10, Reuters nhận định căng thẳng giữa hai nhà lãnh đạo đang đe dọa những nguồn hỗ trợ thiết yếu đối với Kiev. Hãng tin đồng thời cho biết phía Ukraina vẫn muốn tiếp tục đối thoại với các đại diện của Tổng thống Mỹ. Điều này cho thấy những phản ứng công khai quyết liệt chưa đồng nghĩa với việc các kênh trao đổi đã bị đóng lại [4].
Vấn đề đặt ra đối với Ukraina là làm thế nào dung hòa quyền chủ động với yêu cầu duy trì hợp tác. Quan hệ với một đối tác cung cấp nguồn lực luôn bao hàm quá trình thương lượng về cách sử dụng nguồn lực và giới hạn hành động. Khi những điều kiện ấy thay đổi, Kiev cần đồng thời tính toán hiệu quả quân sự, khả năng chịu đựng của xã hội và tính bền vững của sự ủng hộ từ bên ngoài.

Ukraina tiếp tục oanh tạc kho dầu của Nga
Moskva và những tác động nhiều chiều
Đối với Nga, yêu cầu trước mắt là duy trì hoạt động của hệ thống năng lượng và hạn chế gián đoạn. Về mặt kinh tế, chi phí không chỉ bao gồm việc sửa chữa công trình mà còn có thể phát sinh từ hoạt động tăng cường bảo vệ, điều chỉnh vận chuyển và bảo đảm nguồn cung. Tuy nhiên, mức độ tác động cần được đối chiếu với khả năng thay thế giữa các cơ sở và tốc độ khôi phục hoạt động.
Trên phương diện ngoại giao, bất đồng giữa Mỹ và Ukraina có thể tạo thêm không gian vận động cho Moskva. Dẫu vậy, khả năng chuyển lợi thế ngoại giao thành kết quả bền vững còn phụ thuộc vào diễn biến thực địa và mức độ tin cậy của các cam kết. Việc khai thác khác biệt giữa các đối tác không tự động giải quyết được những nguyên nhân sâu xa đang duy trì xung đột.
Ngày 12/10, Reuters dẫn lời Tổng thống Ukraina cáo buộc Nga tiếp tục tiến công các mục tiêu năng lượng sau thông báo ngừng tiến công của Mỹ. Phía Nga cho biết các cuộc trao đổi về khả năng ngừng đánh hạ tầng năng lượng vẫn đang diễn ra. Những thông tin này cho thấy các bên chưa có nhận thức thống nhất về tình trạng và nội dung của thỏa thuận được công bố [5].
Khi chưa thống nhất ngay từ khâu xác nhận, việc xác định hành vi vi phạm càng trở nên khó khăn. Mỗi bên có thể viện dẫn cách hiểu riêng để biện minh cho hành động tiếp theo. Vòng xoáy cáo buộc và trả đũa vì thế có nguy cơ tiếp diễn, trong khi giá trị của các sáng kiến ngoại giao bị bào mòn. Khắc phục khoảng trống này là điều kiện cần để bất kỳ biện pháp giảm căng thẳng nào có cơ hội được duy trì.
Thử thách đối với ngoại giao năng lượng
Một thỏa thuận khả thi cần xác định rõ phạm vi các công trình được bảo vệ, thời điểm áp dụng và cách xử lý những sự cố chưa rõ nguyên nhân. Hạ tầng năng lượng có thể phục vụ đồng thời nhiều nhu cầu kinh tế và xã hội. Nếu các bên sử dụng những khái niệm khác nhau, cùng một công trình có thể được bên này coi là đối tượng cần bảo vệ, nhưng bên kia lại xem là mục tiêu được phép tiến công.
Cùng với đó là yêu cầu xây dựng cơ chế xác minh đủ tin cậy. Trong điều kiện chiến tranh, thông tin thường không đầy đủ và việc tiếp cận hiện trường bị hạn chế. Một quy trình trao đổi khẩn cấp, kiểm tra chứng cứ và xử lý bất đồng có thể giúp ngăn chặn một sự cố đơn lẻ làm đổ vỡ toàn bộ cam kết. Muốn vậy, các quy tắc cần được thống nhất trước khi tranh chấp phát sinh.
Lợi ích nhân đạo cũng cần được đặt ở vị trí trung tâm. Khi hệ thống năng lượng bị tổn hại, người dân có thể chịu hậu quả thông qua tình trạng thiếu điện, gián đoạn nguồn nước sạch, hoạt động y tế và hệ thống sưởi ấm. Việc giảm các cuộc tiến công cần được đánh giá bằng mức độ cải thiện điều kiện sống và an toàn của dân thường. Đây là cơ sở thiết thực để đo lường giá trị của một bước đi ngoại giao.
Những diễn biến hiện nay cho thấy giới hạn của việc xử lý xung đột chỉ bằng sức ép đối với từng bên. Một giải pháp bền vững cần gắn việc kiềm chế quân sự với các bảo đảm an ninh, cơ chế thực hiện cam kết và đối thoại thực chất. Khi lợi ích được phân bổ thiếu cân đối hoặc trách nhiệm không rõ ràng, thỏa thuận sẽ khó vượt qua những thử thách đầu tiên trên thực địa.
Các đòn đánh nhằm vào ngành dầu khí Nga, sức ép từ Mỹ và phản ứng của Ukraina đang hội tụ tại điểm giao thoa giữa an ninh và kinh tế. Càng để vòng xoáy tiến công và trả đũa kéo dài, chi phí đối với người dân và nền kinh tế càng lớn. Yêu cầu cấp thiết là chuyển những tuyên bố kiềm chế thành các cam kết cụ thể, có tính tương hỗ và khả năng kiểm chứng, qua đó tạo nền tảng cho đối thoại nhằm tìm kiếm giải pháp hòa bình phù hợp với luật pháp quốc tế.
bình luận (0)